genus jasminum

genus jasminum

A gardener carefully prunes a flowering genus Jasminum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Nhài (Chi Lài): "genus jasminum" một danh pháp khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Ô liu (Oleaceae). Chi này bao gồm các loại cây bụi cây thân leo thân gỗ, chủ yếu phân bốcác vùng nhiệt đới ôn đới thuộc Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi châu Đại Dương). Các loài trong chi này thường được gọi chung hoa nhài hoặc hoa lài.

dụ sử dụng
  • (Chi Nhài bao gồm nhiều loài được biết đến với hoa hương thơm.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Nhài để hiểu mối quan hệ tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus jasminum" thường được dùng trong các tài liệu phân loại sinh học để chỉ nhóm thực vật mang tên khoa học này.
    • The genus jasminum is part of the Oleaceae family. (Chi Nhài một phần của họ Ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasminum (danh từ): tên khoa học của chi Nhài, thường được viết nghiêng trong văn bản.
    • Jasminum officinale loài hoa nhài thường dùng làm thuốc.
  • Jasmine (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc chi .
  • Jessamine (danh từ): một biến thể cổ xưa của "jasmine", cũng chỉ cây hoa nhài.
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhài: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Chi lài: tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùngmiền Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh pháp khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.